淘汰
HSK 6động từ

淘汰 nghĩa là đào thải

Pinyin
táo tài
Tiếng Anh
to eliminate through selection or competitionto die out; to fall into disuse

淘汰 (phiên âm pinyin: táo tài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đào thải". 淘汰 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他在第二轮比赛中被淘汰。 (anh ấy bị loại khỏi lần thi thứ hai.)

Câu ví dụ

他在第二轮比赛中被淘汰。

anh ấy bị loại khỏi lần thi thứ hai.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

淘汰 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

淘汰 có nghĩa là "đào thải", thuộc loại động từ.

淘汰 đọc như thế nào?

淘汰 phiên âm pinyin là "táo tài".

淘汰 thuộc HSK mấy?

淘汰 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 淘汰 như thế nào?

Ví dụ: 他在第二轮比赛中被淘汰。 — nghĩa là "anh ấy bị loại khỏi lần thi thứ hai.".

Gặp lại 淘汰 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng