淘气淘氣 (phồn thể)
HSK 5tính từ

淘气 nghĩa là nghịch ngợm

Pinyin
táo qì
Tiếng Anh
naughty; mischievous

淘气 (phiên âm pinyin: táo qì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nghịch ngợm". Dạng phồn thể viết là 淘氣. 淘气 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这孩子很聪明,就是有些淘气。 (đứa bé này rất thông minh, nhưng hơi tinh nghịch.)

Câu ví dụ

这孩子很聪明,就是有些淘气。

đứa bé này rất thông minh, nhưng hơi tinh nghịch.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

淘气 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

淘气 có nghĩa là "nghịch ngợm", thuộc loại tính từ.

淘气 đọc như thế nào?

淘气 phiên âm pinyin là "táo qì".

淘气 thuộc HSK mấy?

淘气 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 淘气 như thế nào?

Ví dụ: 这孩子很聪明,就是有些淘气。 — nghĩa là "đứa bé này rất thông minh, nhưng hơi tinh nghịch.".

Gặp lại 淘气 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng