淡 (phiên âm pinyin: dàn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhạt,loãng". Âm Hán-Việt của 淡 là "đạm". 淡 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 淡 淡地答应了一声。 (đáp một tiếng hờ hững.)
Giải nghĩa
Nhạt, không đậm đà về vị, màu sắc hoặc mùi hương.
Câu ví dụ
淡 淡地答应了一声。
Lưu 淡 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
淡 là một tính từ dùng để miêu tả vị nhạt, không đậm đà, hoặc màu sắc nhạt nhòa. Nó có thể áp dụng cho cả món ăn, đồ uống và màu sắc. Ví dụ, khi nói món ăn nhạt, ta dùng 淡. Ngược lại với đậm đà, cay nồng. Một mẹo nhỏ là khi nêm nếm món ăn, nếu thấy nhạt, bạn có thể nói món ăn này '太淡了' (quá nhạt).
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
淡 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
淡 đọc như thế nào?
淡 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 淡 như thế nào?
Gặp lại 淡 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng