清淡 (phiên âm pinyin: qīng dàn) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhạt, loãng, nhẹ". 清淡 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 农忙时进城的人不多,生意比较清淡。 (mùa màng bận rộn, người vào thành phố ít, doanh thu buôn bán thấp)
Giải nghĩa
Thanh đạm, ít dầu mỡ, gia vị, tốt cho sức khỏe.
Câu ví dụ
农忙时进城的人不多,生意比较清淡。
Cách dùng chi tiết
清淡 là một tính từ thường dùng để miêu tả món ăn hoặc chế độ ăn uống lành mạnh, ít dầu mỡ, ít gia vị, có lợi cho sức khỏe. Nó mang ý nghĩa tích cực hơn '淡' (nhạt) vì gợi lên sự nhẹ nhàng, thanh tao. Người ta thường dùng 清淡 để chỉ các món ăn tốt cho người bệnh hoặc người đang ăn kiêng. Nó khác với '油腻' (ngấy, béo).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
清淡 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
清淡 đọc như thế nào?
清淡 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 清淡 như thế nào?
Gặp lại 清淡 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng