HSK 3tính từ vị ngữăn uống

nghĩa là khát

Pinyin
Hán-Việt
khát
Tiếng Anh
thirsty

渴 (phiên âm pinyin: kě) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khát". Âm Hán-Việt của 渴 là "khát". 渴 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 又渴又饿。 (vừa khát lại vừa đói.)

Giải nghĩa

Cảm thấy muốn uống nước vì thiếu nước.

Câu ví dụ

又渴又饿。

vừa khát lại vừa đói.

Cách dùng chi tiết

Kě là tính từ chỉ trạng thái khát nước. Tương tự như 饿 (đói), đây là một từ rất phổ biến và dễ nhớ. Bạn có thể nói 我渴了 (tôi khát rồi) hoặc 他渴得不行 (anh ấy khát lắm). Khi cảm thấy miệng khô và muốn uống nước, đó chính là lúc bạn kě.

Từ đồng nghĩa

口渴

Câu hỏi thường gặp

渴 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

渴 có nghĩa là "khát", thuộc loại tính từ vị ngữ. Cảm thấy muốn uống nước vì thiếu nước.

渴 đọc như thế nào?

渴 phiên âm pinyin là "kě", âm Hán-Việt là "khát".

渴 thuộc HSK mấy?

渴 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 渴 như thế nào?

Ví dụ: 又渴又饿。 — nghĩa là "vừa khát lại vừa đói.".

Gặp lại 渴 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng