游戏遊戲 (phồn thể)
HSK 3danh từ, động từ

游戏 nghĩa là trò chơi

Pinyin
yóu xì
Tiếng Anh
game M: 場to play

游戏 (phiên âm pinyin: yóu xì) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trò chơi". Dạng phồn thể viết là 遊戲. 游戏 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 几个孩子正在大树底下游戏。 (mấy em bé đang chơi đùa dưới bóng cây to.)

Câu ví dụ

几个孩子正在大树底下游戏。

mấy em bé đang chơi đùa dưới bóng cây to.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

游戏 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

游戏 có nghĩa là "trò chơi", thuộc loại danh từ, động từ.

游戏 đọc như thế nào?

游戏 phiên âm pinyin là "yóu xì".

游戏 thuộc HSK mấy?

游戏 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 游戏 như thế nào?

Ví dụ: 几个孩子正在大树底下游戏。 — nghĩa là "mấy em bé đang chơi đùa dưới bóng cây to.".

Gặp lại 游戏 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng