游泳 (phiên âm pinyin: yóu yǒng) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bơi". 游泳 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 夏天到了,很多人喜欢去海边游泳。 (Mùa hè đã đến, nhiều người thích đi biển bơi lội.)
Giải nghĩa
Di chuyển trong nước bằng cách dùng tay và chân.
Câu ví dụ
夏天到了,很多人喜欢去海边游泳。
Lưu 游泳 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
游泳 là động từ chỉ hành động bơi lội, một hoạt động thể thao dưới nước. Người Trung Quốc thường dùng cụm '游泳比赛' (cuộc thi bơi lội) hoặc '学游泳' (học bơi). Đây là một môn thể thao tuyệt vời để rèn luyện toàn thân, đặc biệt là vào mùa hè. Nếu bạn muốn nói về việc đi bơi ở hồ bơi, bạn có thể nói '去游泳池游泳'.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
游泳 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
游泳 đọc như thế nào?
游泳 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 游泳 như thế nào?
Gặp lại 游泳 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng