旅游旅遊 (phồn thể)
HSK 2động từ, danh từgiới thiệu bản thân

旅游 nghĩa là du lịch

Pinyin
lǚ yóu
Tiếng Anh
to traveltrip; journey; tourism; tour

旅游 (phiên âm pinyin: lǚ yóu) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "du lịch". Dạng phồn thể viết là 旅遊. 旅游 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 旅假后我们将到青岛旅游。 (sau khi được nghỉ tôi sẽ đến đảo Hải Nam du ngoạn.)

Giải nghĩa

Đi tham quan, nghỉ dưỡng ở một nơi khác.

Câu ví dụ

旅假后我们将到青岛旅游。

sau khi được nghỉ tôi sẽ đến đảo Hải Nam du ngoạn.

Cách dùng chi tiết

旅游 là động từ chỉ hành động đi du lịch, tham quan một địa điểm nào đó. Người bản ngữ thường dùng từ này để nói về kế hoạch đi chơi, nghỉ dưỡng hoặc khám phá. Các cụm từ phổ biến là 去旅游 (qù lǚyóu - đi du lịch), 旅游景点 (lǚyóu jǐngdiǎn - địa điểm du lịch). Khi nói về việc đi du lịch, bạn có thể dùng nó như một động từ chính hoặc đi sau một động từ chỉ ý định như 计划 (jìhuà - dự định).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

旅游 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

旅游 có nghĩa là "du lịch", thuộc loại động từ, danh từ. Đi tham quan, nghỉ dưỡng ở một nơi khác.

旅游 đọc như thế nào?

旅游 phiên âm pinyin là "lǚ yóu".

旅游 thuộc HSK mấy?

旅游 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 旅游 như thế nào?

Ví dụ: 旅假后我们将到青岛旅游。 — nghĩa là "sau khi được nghỉ tôi sẽ đến đảo Hải Nam du ngoạn.".

Gặp lại 旅游 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng