游泳衣
danh từquần áo

游泳衣 nghĩa là Đồ bơi

Pinyin
yóuyǒng yī

游泳衣 (phiên âm pinyin: yóuyǒng yī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Đồ bơi". Ví dụ: 去海边之前,我需要买一件新的游泳衣。 (Trước khi đi biển, tôi cần mua một bộ đồ bơi mới.)

Giải nghĩa

Trang phục chuyên dụng để mặc khi đi bơi.

Câu ví dụ

去海边之前,我需要买一件新的游泳衣。

Trước khi đi biển, tôi cần mua một bộ đồ bơi mới.

Cách dùng chi tiết

游泳衣 là trang phục chuyên dụng để mặc khi đi bơi. Người bản ngữ dùng từ này để chỉ đồ bơi, bao gồm cả đồ bơi cho nam và nữ. Nó khác với quần áo thông thường ở chỗ được làm từ chất liệu nhanh khô, co giãn và ôm sát cơ thể. Khi đi du lịch biển hoặc đến hồ bơi, đây là món đồ không thể thiếu.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

泳衣泳装

Câu hỏi thường gặp

游泳衣 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

游泳衣 có nghĩa là "Đồ bơi", thuộc loại danh từ. Trang phục chuyên dụng để mặc khi đi bơi.

游泳衣 đọc như thế nào?

游泳衣 phiên âm pinyin là "yóuyǒng yī".

Đặt câu với 游泳衣 như thế nào?

Ví dụ: 去海边之前,我需要买一件新的游泳衣。 — nghĩa là "Trước khi đi biển, tôi cần mua một bộ đồ bơi mới.".

Gặp lại 游泳衣 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng