复习復習 (phồn thể)
复习 (phiên âm pinyin: fù xí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xem lại, ôn tập". Dạng phồn thể viết là 復習. 复习 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 复习功课 (ôn tập bài học)
Câu ví dụ
复习功课
Phân tích từng chữ
复—
习—
Câu hỏi thường gặp
复习 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
复习 có nghĩa là "xem lại, ôn tập", thuộc loại động từ.
复习 đọc như thế nào?
复习 phiên âm pinyin là "fù xí".
复习 thuộc HSK mấy?
复习 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 复习 như thế nào?
Ví dụ: 复习功课 — nghĩa là "ôn tập bài học".
Gặp lại 复习 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng