灾难災難 (phồn thể)
灾难 (phiên âm pinyin: zāi nàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tai nạn". Dạng phồn thể viết là 災難. 灾难 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 灾难深重 (tai hoạ nặng nề)
Câu ví dụ
灾难深重
Phân tích từng chữ
灾—
难nánkhócCâu hỏi thường gặp
灾难 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
灾难 có nghĩa là "tai nạn", thuộc loại danh từ.
灾难 đọc như thế nào?
灾难 phiên âm pinyin là "zāi nàn".
灾难 thuộc HSK mấy?
灾难 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 灾难 như thế nào?
Ví dụ: 灾难深重 — nghĩa là "tai hoạ nặng nề".
Gặp lại 灾难 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng