难得難得 (phồn thể)
HSK 6tính từ, trạng từ
难得 nghĩa là khó có được
- Pinyin
- nán dé
- Tiếng Anh
- hard to come by; rare; scarcefortunate; luckyseldom; rarelyfortunately; luckily
难得 (phiên âm pinyin: nán dé) là tính từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khó có được". Dạng phồn thể viết là 難得. 难得 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他在一年之内两次打破世界纪录, 这是十分难得的。 (trong vòng một năm, anh ấy hai lần phá kỉ lục thế giới, đây là một điều khó làm được.)
Câu ví dụ
他在一年之内两次打破世界纪录, 这是十分难得的。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
难得 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
难得 có nghĩa là "khó có được", thuộc loại tính từ, trạng từ.
难得 đọc như thế nào?
难得 phiên âm pinyin là "nán dé".
难得 thuộc HSK mấy?
难得 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 难得 như thế nào?
Ví dụ: 他在一年之内两次打破世界纪录, 这是十分难得的。 — nghĩa là "trong vòng một năm, anh ấy hai lần phá kỉ lục thế giới, đây là một điều khó làm được.".
Gặp lại 难得 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng