难过 (phiên âm pinyin: nán guò) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "buồn". Dạng phồn thể viết là 難過. 难过 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 他听到老师逝世的消息, 心里非常难过。 (anh ấy nhận được tin thầy giáo qua đời, trong lòng vô cùng buồn bã.)
Giải nghĩa
Buồn bã, đau khổ.
Câu ví dụ
他听到老师逝世的消息, 心里非常难过。
Cách dùng chi tiết
难过 (nánguò) là một tính từ diễn tả cảm giác buồn bã, đau khổ, không vui. Nó là trạng thái cảm xúc đối lập với 'vui vẻ'. Người bản ngữ dùng từ này khi muốn diễn tả sự thất vọng, mất mát hoặc khi gặp chuyện không như ý. Ví dụ, tôi rất buồn vì không thể tham gia là 我因为不能参加而很难过 (wǒ yīnwèi bù néng cānjiā ér hěn nánguò).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
难过 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
难过 đọc như thế nào?
难过 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 难过 như thế nào?
Gặp lại 难过 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng