难堪 (phiên âm pinyin: nán kān) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xấu xí". Dạng phồn thể viết là 難堪. 难堪 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他感到有点难堪,微微涨红了脸。 (anh ấy cảm thấy khó xử, mặt đỏ ửng lên.)
Giải nghĩa
Cảm thấy xấu hổ, bối rối, khó xử.
Câu ví dụ
他感到有点难堪,微微涨红了脸。
Lưu 难堪 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
难堪 là một tính từ diễn tả cảm giác xấu hổ, bối rối, khó xử, thường là do bị người khác làm cho mất mặt hoặc rơi vào tình huống không mong muốn. Nó mang sắc thái nặng hơn so với 尴尬 (gāngà) là ngượng ngùng. Khi gặp tình huống này, bạn có thể nói "觉得难堪" (cảm thấy khó xử) hoặc "无地自容" (không còn chỗ dung thân).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
难堪 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
难堪 đọc như thế nào?
难堪 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 难堪 như thế nào?
Gặp lại 难堪 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng