炫耀
HSK 6động từ, tính từ
炫耀 nghĩa là khoe khoang, phô trương
- Pinyin
- xuàn yào
- Tiếng Anh
- to show off, to flauntbright; brilliant
炫耀 (phiên âm pinyin: xuàn yào) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khoe khoang, phô trương". 炫耀 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
炫—
耀—
Câu hỏi thường gặp
炫耀 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
炫耀 có nghĩa là "khoe khoang, phô trương", thuộc loại động từ, tính từ.
炫耀 đọc như thế nào?
炫耀 phiên âm pinyin là "xuàn yào".
炫耀 thuộc HSK mấy?
炫耀 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 炫耀 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng