照耀

照耀 nghĩa là chiếu sáng

Pinyin
zhào yào
Tiếng Anh
shine; illuminate

照耀 (phiên âm pinyin: zhào yào) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chiếu sáng". 照耀 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 阳光照耀着大地。 (ánh sáng mặt trời chiếu xuống mặt đất.)

Câu ví dụ

阳光照耀着大地。

ánh sáng mặt trời chiếu xuống mặt đất.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

照耀 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

照耀 có nghĩa là "chiếu sáng".

照耀 đọc như thế nào?

照耀 phiên âm pinyin là "zhào yào".

照耀 thuộc HSK mấy?

照耀 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 照耀 như thế nào?

Ví dụ: 阳光照耀着大地。 — nghĩa là "ánh sáng mặt trời chiếu xuống mặt đất.".

Gặp lại 照耀 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng