焦虑
焦虑 (phiên âm pinyin: jiāolǜ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Bồn chồn". Ví dụ: 考试临近,他感到一阵焦虑。 (Kỳ thi đến gần, anh ấy cảm thấy một nỗi bồn chồn.)
Giải nghĩa
Trạng thái bồn chồn, lo lắng không yên.
Câu ví dụ
考试临近,他感到一阵焦虑。
Cách dùng chi tiết
焦虑 là một danh từ chỉ trạng thái bồn chồn, lo lắng không yên, thường là về một vấn đề chưa xảy ra hoặc không chắc chắn. Nó khác với 担心 (dānxīn) là lo lắng nói chung, 焦虑 mang tính chất căng thẳng và bất an hơn. Người ta hay dùng "感到焦虑" (cảm thấy bồn chồn) hoặc "充满焦虑" (tràn đầy lo lắng).
Phân tích từng chữ
焦—
虑—
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
焦虑 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
焦虑 có nghĩa là "Bồn chồn", thuộc loại danh từ. Trạng thái bồn chồn, lo lắng không yên.
焦虑 đọc như thế nào?
焦虑 phiên âm pinyin là "jiāolǜ".
Đặt câu với 焦虑 như thế nào?
Ví dụ: 考试临近,他感到一阵焦虑。 — nghĩa là "Kỳ thi đến gần, anh ấy cảm thấy một nỗi bồn chồn.".
Gặp lại 焦虑 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng