焦点焦點 (phồn thể)
HSK 6danh từ
焦点 nghĩa là tiêu điểm
- Pinyin
- jiāo diǎn
- Tiếng Anh
- central issue; point at issue; focus(physics) focal point; focus
焦点 (phiên âm pinyin: jiāo diǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiêu điểm". Dạng phồn thể viết là 焦點. 焦点 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 争论的焦点。 (điểm tập trung tranh luận.)
Câu ví dụ
争论的焦点。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
焦点 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
焦点 có nghĩa là "tiêu điểm", thuộc loại danh từ.
焦点 đọc như thế nào?
焦点 phiên âm pinyin là "jiāo diǎn".
焦点 thuộc HSK mấy?
焦点 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 焦点 như thế nào?
Ví dụ: 争论的焦点。 — nghĩa là "điểm tập trung tranh luận.".
Gặp lại 焦点 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng