熏陶薰陶 (phồn thể)
HSK 6động từ

熏陶 nghĩa là hun đúc (phẩm hạnh tốt)

Pinyin
xūn táo
Tiếng Anh
to seep into influenceto nurtureinfluencetraining

熏陶 (phiên âm pinyin: xūn táo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hun đúc (phẩm hạnh tốt)". Dạng phồn thể viết là 薰陶. 熏陶 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他从小就深受军事世家的影响熏陶 (từ nhỏ ông được hun đúc bởi ảnh hưởng lớn của các nhà quân sự nổi tiếng)

Câu ví dụ

他从小就深受军事世家的影响熏陶

từ nhỏ ông được hun đúc bởi ảnh hưởng lớn của các nhà quân sự nổi tiếng

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

熏陶 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

熏陶 có nghĩa là "hun đúc (phẩm hạnh tốt)", thuộc loại động từ.

熏陶 đọc như thế nào?

熏陶 phiên âm pinyin là "xūn táo".

熏陶 thuộc HSK mấy?

熏陶 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 熏陶 như thế nào?

Ví dụ: 他从小就深受军事世家的影响熏陶 — nghĩa là "từ nhỏ ông được hun đúc bởi ảnh hưởng lớn của các nhà quân sự nổi tiếng".

Gặp lại 熏陶 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng