陶瓷
HSK 6danh từ

陶瓷 nghĩa là đồ gốm

Pinyin
táo cí
Tiếng Anh
ceramics

陶瓷 (phiên âm pinyin: táo cí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đồ gốm". 陶瓷 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

陶瓷 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

陶瓷 có nghĩa là "đồ gốm", thuộc loại danh từ.

陶瓷 đọc như thế nào?

陶瓷 phiên âm pinyin là "táo cí".

陶瓷 thuộc HSK mấy?

陶瓷 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 陶瓷 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng