爱情愛情 (phồn thể)
爱情 (phiên âm pinyin: ài qíng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tình yêu". Dạng phồn thể viết là 愛情. 爱情 thuộc danh sách từ vựng HSK 4.
Phân tích từng chữ
爱àiyêu
情—
Câu hỏi thường gặp
爱情 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
爱情 có nghĩa là "tình yêu", thuộc loại danh từ.
爱情 đọc như thế nào?
爱情 phiên âm pinyin là "ài qíng".
爱情 thuộc HSK mấy?
爱情 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Gặp lại 爱情 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng