爱不释手愛不釋手 (phồn thể)
HSK 6động từ, cụm từ
爱不释手 nghĩa là quyến luyến không dời
- Pinyin
- ài bù shì shǒu
- Hán-Việt
- ái bất thích thủ
- Tiếng Anh
- to love sth. too much to part with
爱不释手 (phiên âm pinyin: ài bù shì shǒu) là động từ, cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quyến luyến không dời". Âm Hán-Việt của 爱不释手 là "ái bất thích thủ". Dạng phồn thể viết là 愛不釋手. 爱不释手 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
爱不释手 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
爱不释手 có nghĩa là "quyến luyến không dời", thuộc loại động từ, cụm từ.
爱不释手 đọc như thế nào?
爱不释手 phiên âm pinyin là "ài bù shì shǒu", âm Hán-Việt là "ái bất thích thủ".
爱不释手 thuộc HSK mấy?
爱不释手 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 爱不释手 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng