亲爱親愛 (phồn thể)
亲爱 (phiên âm pinyin: qīn ài) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thân ái, thương yêu". Dạng phồn thể viết là 親愛. 亲爱 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 您好,亲爱的朋友! (xin chào các bạn thân mến của tôi!)
Câu ví dụ
您好,亲爱的朋友!
Phân tích từng chữ
亲—
爱àiyêuCâu hỏi thường gặp
亲爱 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
亲爱 có nghĩa là "thân ái, thương yêu", thuộc loại tính từ.
亲爱 đọc như thế nào?
亲爱 phiên âm pinyin là "qīn ài".
亲爱 thuộc HSK mấy?
亲爱 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 亲爱 như thế nào?
Ví dụ: 您好,亲爱的朋友! — nghĩa là "xin chào các bạn thân mến của tôi!".
Gặp lại 亲爱 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng