热爱熱愛 (phồn thể)
热爱 (phiên âm pinyin: rè ài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "yêu sâu sắc". Dạng phồn thể viết là 熱愛. 热爱 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 热爱工作。 (nhiệt tình công tác.)
Câu ví dụ
热爱工作。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
热爱 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
热爱 có nghĩa là "yêu sâu sắc", thuộc loại động từ.
热爱 đọc như thế nào?
热爱 phiên âm pinyin là "rè ài".
热爱 thuộc HSK mấy?
热爱 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 热爱 như thế nào?
Ví dụ: 热爱工作。 — nghĩa là "nhiệt tình công tác.".
Gặp lại 热爱 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng