恋爱戀愛 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ
恋爱 nghĩa là yêu
- Pinyin
- liàn ài
- Tiếng Anh
- to fall in love, to be in lovelove; romantic attachment
恋爱 (phiên âm pinyin: liàn ài) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "yêu". Dạng phồn thể viết là 戀愛. 恋爱 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 自由恋爱。 (tự do yêu đương.)
Câu ví dụ
自由恋爱。
Phân tích từng chữ
恋—
爱àiyêuCâu hỏi thường gặp
恋爱 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
恋爱 có nghĩa là "yêu", thuộc loại động từ, danh từ.
恋爱 đọc như thế nào?
恋爱 phiên âm pinyin là "liàn ài".
恋爱 thuộc HSK mấy?
恋爱 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 恋爱 như thế nào?
Ví dụ: 自由恋爱。 — nghĩa là "tự do yêu đương.".
Gặp lại 恋爱 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng