爱心愛心 (phồn thể)
HSK 5danh từ

爱心 nghĩa là tình yêu

Pinyin
ài xīn
Tiếng Anh
compassion; kindnessconsideration; considerateness

爱心 (phiên âm pinyin: ài xīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tình yêu". Dạng phồn thể viết là 愛心. 爱心 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

爱心 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

爱心 có nghĩa là "tình yêu", thuộc loại danh từ.

爱心 đọc như thế nào?

爱心 phiên âm pinyin là "ài xīn".

爱心 thuộc HSK mấy?

爱心 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 爱心 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng