疼爱疼愛 (phồn thể)
疼爱 (phiên âm pinyin: téng ài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thương yêu". Dạng phồn thể viết là 疼愛. 疼爱 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 母亲最疼爱小女儿。 (mẹ yêu nhất đứa con gái nhỏ.)
Câu ví dụ
母亲最疼爱小女儿。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
疼爱 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
疼爱 có nghĩa là "thương yêu", thuộc loại động từ.
疼爱 đọc như thế nào?
疼爱 phiên âm pinyin là "téng ài".
疼爱 thuộc HSK mấy?
疼爱 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 疼爱 như thế nào?
Ví dụ: 母亲最疼爱小女儿。 — nghĩa là "mẹ yêu nhất đứa con gái nhỏ.".
Gặp lại 疼爱 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng