爽快
HSK 6tính từ, trạng từ

爽快 nghĩa là sảng khoái, dễ chịu

Pinyin
shuǎng kuai
Tiếng Anh
refreshed; comfortable; frank; straightforward; outright; with alacrity; readily

爽快 (phiên âm pinyin: shuǎng kuai) là tính từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sảng khoái, dễ chịu". 爽快 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 谈了这许多话,心里倒爽快了些。 (nói ra được những điều này, trong lòng thấy nhẹ nhõm một chút.)

Câu ví dụ

谈了这许多话,心里倒爽快了些。

nói ra được những điều này, trong lòng thấy nhẹ nhõm một chút.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

爽快 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

爽快 có nghĩa là "sảng khoái, dễ chịu", thuộc loại tính từ, trạng từ.

爽快 đọc như thế nào?

爽快 phiên âm pinyin là "shuǎng kuai".

爽快 thuộc HSK mấy?

爽快 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 爽快 như thế nào?

Ví dụ: 谈了这许多话,心里倒爽快了些。 — nghĩa là "nói ra được những điều này, trong lòng thấy nhẹ nhõm một chút.".

Gặp lại 爽快 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng