痛快
HSK 5tính từ

痛快 nghĩa là vui sướng, vui vẻ

Pinyin
tòng kuài, tòng kuai
Tiếng Anh
overjoyed; delighted; happily; heartily; enjoying

痛快 (phiên âm pinyin: tòng kuài, tòng kuai) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vui sướng, vui vẻ". 痛快 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 看见场上一堆一堆的麦子,心里真痛快。 (nhìn thấy từng đống lúa mạch, trong lòng thật vui sướng.)

Câu ví dụ

看见场上一堆一堆的麦子,心里真痛快。

nhìn thấy từng đống lúa mạch, trong lòng thật vui sướng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

痛快 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

痛快 có nghĩa là "vui sướng, vui vẻ", thuộc loại tính từ.

痛快 đọc như thế nào?

痛快 phiên âm pinyin là "tòng kuài, tòng kuai".

痛快 thuộc HSK mấy?

痛快 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 痛快 như thế nào?

Ví dụ: 看见场上一堆一堆的麦子,心里真痛快。 — nghĩa là "nhìn thấy từng đống lúa mạch, trong lòng thật vui sướng.".

Gặp lại 痛快 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng