快活

快活 nghĩa là vui sướng, sung sướng

Pinyin
kuài huo
Tiếng Anh
happy; cheerfulthrilled

快活 (phiên âm pinyin: kuài huo) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vui sướng, sung sướng". 快活 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 提前完成了任务,心里觉得很快活。 (hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn, trong lòng cảm thấy sung sướng.)

Câu ví dụ

提前完成了任务,心里觉得很快活。

hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn, trong lòng cảm thấy sung sướng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

快活 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

快活 có nghĩa là "vui sướng, sung sướng".

快活 đọc như thế nào?

快活 phiên âm pinyin là "kuài huo".

快活 thuộc HSK mấy?

快活 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 快活 như thế nào?

Ví dụ: 提前完成了任务,心里觉得很快活。 — nghĩa là "hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn, trong lòng cảm thấy sung sướng.".

Gặp lại 快活 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng