愉快
HSK 4tính từ

愉快 nghĩa là vui vẻ

Pinyin
yú kuài
Tiếng Anh
happy; joyful; cheerful

愉快 (phiên âm pinyin: yú kuài) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vui vẻ". 愉快 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 生活过得很愉快。 (sống rất vui vẻ.)

Câu ví dụ

生活过得很愉快。

sống rất vui vẻ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

愉快 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

愉快 có nghĩa là "vui vẻ", thuộc loại tính từ.

愉快 đọc như thế nào?

愉快 phiên âm pinyin là "yú kuài".

愉快 thuộc HSK mấy?

愉快 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 愉快 như thế nào?

Ví dụ: 生活过得很愉快。 — nghĩa là "sống rất vui vẻ.".

Gặp lại 愉快 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng