快 nghĩa là nhanh
- Pinyin
- kuài
- Hán-Việt
- khoái
- Tiếng Anh
- fast, quick, quickly
快 (phiên âm pinyin: kuài) là tính từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhanh". Âm Hán-Việt của 快 là "khoái". 快 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 这种汽车在柏油 路上能跑多快? (loại xe hơi này chạy trên đường bộ có tốc độ là bao nhiêu?)
Giải nghĩa
Nhanh chóng, tốc độ cao.
Câu ví dụ
这种汽车在柏油 路上能跑多快?
Lưu 快 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
快 là tính từ miêu tả tốc độ nhanh, hành động diễn ra trong thời gian ngắn. Nó thường đi kèm với các động từ như '跑' (chạy), '说' (nói), '来' (đến). Ví dụ, '他来得很快' có nghĩa là 'anh ấy đến rất nhanh'. Bạn cũng có thể dùng '快点' để yêu cầu ai đó làm nhanh hơn.
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
快 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
快 đọc như thế nào?
快 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 快 như thế nào?
Gặp lại 快 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng