对面對面 (phồn thể)
HSK 4danh từ, tính từđịa điểm

对面 nghĩa là đối diện

Pinyin
dùi miàn
Tiếng Anh
other side, opposite side, the other (person)right in frontface to face

对面 (phiên âm pinyin: dùi miàn) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đối diện". Dạng phồn thể viết là 對面. 对面 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这事儿得他们本人对面儿谈。 (việc này phải để họ gặp mặt tự bàn với nhau.)

Giải nghĩa

Chỉ vị trí ở phía đối diện với một người hoặc vật.

Câu ví dụ

这事儿得他们本人对面儿谈。

việc này phải để họ gặp mặt tự bàn với nhau.

Cách dùng chi tiết

对面 là một giới từ chỉ vị trí, có nghĩa là đối diện, ở phía bên kia. Nó thường được dùng để chỉ vị trí đối diện với một địa điểm, một tòa nhà hoặc một người. Ví dụ, "学校对面有个邮局" (Đối diện trường học có một bưu điện). Nó khác với "旁边" (bên cạnh) ở chỗ nó chỉ vị trí ở phía đối diện.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

对过

Câu hỏi thường gặp

对面 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

对面 có nghĩa là "đối diện", thuộc loại danh từ, tính từ. Chỉ vị trí ở phía đối diện với một người hoặc vật.

对面 đọc như thế nào?

对面 phiên âm pinyin là "dùi miàn".

对面 thuộc HSK mấy?

对面 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 对面 như thế nào?

Ví dụ: 这事儿得他们本人对面儿谈。 — nghĩa là "việc này phải để họ gặp mặt tự bàn với nhau.".

Gặp lại 对面 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng