见面見面 (phồn thể)
HSK 3cụm động-tân

见面 nghĩa là gặp

Pinyin
jiàn miàn
Tiếng Anh
to meet up; to meet with; to see

见面 (phiên âm pinyin: jiàn miàn) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gặp". Dạng phồn thể viết là 見面. 见面 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 跟这位老战友多年没见面了。 (đã nhiều năm rồi không gặp được những người bạn chiến đấu cũ.)

Câu ví dụ

跟这位老战友多年没见面了。

đã nhiều năm rồi không gặp được những người bạn chiến đấu cũ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

见面 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

见面 có nghĩa là "gặp", thuộc loại cụm động-tân.

见面 đọc như thế nào?

见面 phiên âm pinyin là "jiàn miàn".

见面 thuộc HSK mấy?

见面 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 见面 như thế nào?

Ví dụ: 跟这位老战友多年没见面了。 — nghĩa là "đã nhiều năm rồi không gặp được những người bạn chiến đấu cũ.".

Gặp lại 见面 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng