面包 (phiên âm pinyin: miàn bāo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bánh mì". Dạng phồn thể viết là 麵包. 面包 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 我每天早上都吃面包配牛奶。 (Tôi ăn bánh mì với sữa mỗi sáng.)
Giải nghĩa
Bánh mì, một loại thực phẩm làm từ bột mì nướng.
Câu ví dụ
我每天早上都吃面包配牛奶。
Cách dùng chi tiết
面包 là từ chỉ bánh mì nói chung, rất quen thuộc trong đời sống hàng ngày. Người Trung Quốc thường ăn bánh mì vào bữa sáng, có thể ăn kèm với sữa, trứng hoặc mứt. Có nhiều loại bánh mì khác nhau, từ bánh mì ngọt đến bánh mì mặn. Khi mua bánh mì, bạn có thể hỏi người bán về các loại bánh mì tươi hoặc bánh mì nướng.
Phân tích từng chữ
面—
包bāogóiTừ đồng nghĩa
吐司
Câu hỏi thường gặp
面包 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
面包 có nghĩa là "bánh mì", thuộc loại danh từ. Bánh mì, một loại thực phẩm làm từ bột mì nướng.
面包 đọc như thế nào?
面包 phiên âm pinyin là "miàn bāo".
面包 thuộc HSK mấy?
面包 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 面包 như thế nào?
Ví dụ: 我每天早上都吃面包配牛奶。 — nghĩa là "Tôi ăn bánh mì với sữa mỗi sáng.".
Gặp lại 面包 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng