前面

前面 nghĩa là phía trước

Pinyin
qián mian, qián miàn
Tiếng Anh
ahead, in front ofpreceding; above

前面 (phiên âm pinyin: qián mian, qián miàn) là giới từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phía trước". 前面 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 这个道理,前面已经讲得很详细了。 (về vấn đề này, phần đầu đã nói rất rõ rồi.)

Giải nghĩa

Chỉ vị trí ở phía trước của một đối tượng hoặc một điểm.

Câu ví dụ

这个道理,前面已经讲得很详细了。

về vấn đề này, phần đầu đã nói rất rõ rồi.

Cách dùng chi tiết

前面 có nghĩa là 'phía trước', dùng để chỉ vị trí ở phía trước của một đối tượng hoặc một điểm nào đó. Nó thường được dùng để chỉ dẫn đường hoặc mô tả vị trí, ví dụ '银行在邮局前面' (ngân hàng ở phía trước bưu điện). Nó khác với '前' (tiền) là một từ đơn chỉ thời gian hoặc thứ tự.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

前边

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

前面 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

前面 có nghĩa là "phía trước", thuộc loại giới từ. Chỉ vị trí ở phía trước của một đối tượng hoặc một điểm.

前面 đọc như thế nào?

前面 phiên âm pinyin là "qián mian, qián miàn".

前面 thuộc HSK mấy?

前面 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 前面 như thế nào?

Ví dụ: 这个道理,前面已经讲得很详细了。 — nghĩa là "về vấn đề này, phần đầu đã nói rất rõ rồi.".

Gặp lại 前面 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng