牢骚牢騷 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ
牢骚 nghĩa là bực tức, oán trách
- Pinyin
- láo sāo
- Tiếng Anh
- discontent; complaint; to complain; to grumble
牢骚 (phiên âm pinyin: láo sāo) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bực tức, oán trách". Dạng phồn thể viết là 牢騷. 牢骚 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 牢骚了半天。 (oán thán cả buổi.)
Câu ví dụ
牢骚了半天。
Phân tích từng chữ
牢—
骚—
Câu hỏi thường gặp
牢骚 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
牢骚 có nghĩa là "bực tức, oán trách", thuộc loại danh từ, động từ.
牢骚 đọc như thế nào?
牢骚 phiên âm pinyin là "láo sāo".
牢骚 thuộc HSK mấy?
牢骚 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 牢骚 như thế nào?
Ví dụ: 牢骚了半天。 — nghĩa là "oán thán cả buổi.".
Gặp lại 牢骚 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng