物业物業 (phồn thể)
HSK 6danh từ

物业 nghĩa là bất động sản, quản lý tòa nhà

Pinyin
wù yè
Tiếng Anh
(building) maintenance

物业 (phiên âm pinyin: wù yè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bất động sản, quản lý tòa nhà". Dạng phồn thể viết là 物業. 物业 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

物业 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

物业 có nghĩa là "bất động sản, quản lý tòa nhà", thuộc loại danh từ.

物业 đọc như thế nào?

物业 phiên âm pinyin là "wù yè".

物业 thuộc HSK mấy?

物业 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 物业 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng