物资物資 (phồn thể)
物资 (phiên âm pinyin: wù zī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vật liệu". Dạng phồn thể viết là 物資. 物资 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 物资交流。 (trao đổi vật tư.)
Câu ví dụ
物资交流。
Phân tích từng chữ
物—
资—
Câu hỏi thường gặp
物资 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
物资 có nghĩa là "vật liệu", thuộc loại danh từ.
物资 đọc như thế nào?
物资 phiên âm pinyin là "wù zī".
物资 thuộc HSK mấy?
物资 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 物资 như thế nào?
Ví dụ: 物资交流。 — nghĩa là "trao đổi vật tư.".
Gặp lại 物资 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng