(phồn thể)
HSK 6động từ

nghĩa là kéo

Pinyin
qiān
Hán-Việt
khiên
Tiếng Anh
to lead along (by holding the hand/halter/etc); to pull; to involve; to implicate

牵 (phiên âm pinyin: qiān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kéo". Âm Hán-Việt của 牵 là "khiên". Dạng phồn thể viết là 牽. 牵 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 牵着一头牛往地里走。 (dắt bò ra đồng.)

Câu ví dụ

牵着一头牛往地里走。

dắt bò ra đồng.

Câu hỏi thường gặp

牵 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

牵 có nghĩa là "kéo", thuộc loại động từ.

牵 đọc như thế nào?

牵 phiên âm pinyin là "qiān", âm Hán-Việt là "khiên".

牵 thuộc HSK mấy?

牵 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 牵 như thế nào?

Ví dụ: 牵着一头牛往地里走。 — nghĩa là "dắt bò ra đồng.".

Gặp lại 牵 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng