牵制牽制 (phồn thể)
牵制 nghĩa là kiềm chế, hãm chân
- Pinyin
- qiān zhì
- Tiếng Anh
- pin down; contain; curbdivert (enemy attention)
牵制 (phiên âm pinyin: qiān zhì) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kiềm chế, hãm chân". Dạng phồn thể viết là 牽制. 牵制 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我军用两个团的兵力牵制了敌人的右翼。 (quân ta sử dụng hai trung đoàn kềm chế cánh phải của địch.)
Câu ví dụ
我军用两个团的兵力牵制了敌人的右翼。
Phân tích từng chữ
牵qiānkéo
制—
Câu hỏi thường gặp
牵制 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
牵制 có nghĩa là "kiềm chế, hãm chân".
牵制 đọc như thế nào?
牵制 phiên âm pinyin là "qiān zhì".
牵制 thuộc HSK mấy?
牵制 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 牵制 như thế nào?
Ví dụ: 我军用两个团的兵力牵制了敌人的右翼。 — nghĩa là "quân ta sử dụng hai trung đoàn kềm chế cánh phải của địch.".
Gặp lại 牵制 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng