牵扯牽扯 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ
牵扯 nghĩa là làm liên lụy
- Pinyin
- qiān chě
- Tiếng Anh
- to involve; to implicate; to drag in; to impede; hinder; impediment; hindrance; diversion
牵扯 (phiên âm pinyin: qiān chě) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "làm liên lụy". Dạng phồn thể viết là 牽扯. 牵扯 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这事牵扯很多人。 (Việc này liên quan đến nhiều người.)
Câu ví dụ
这事牵扯很多人。
Phân tích từng chữ
牵qiānkéo
扯—
Câu hỏi thường gặp
牵扯 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
牵扯 có nghĩa là "làm liên lụy", thuộc loại động từ, danh từ.
牵扯 đọc như thế nào?
牵扯 phiên âm pinyin là "qiān chě".
牵扯 thuộc HSK mấy?
牵扯 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 牵扯 như thế nào?
Ví dụ: 这事牵扯很多人。 — nghĩa là "Việc này liên quan đến nhiều người.".
Gặp lại 牵扯 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng