肯定
HSK 4động từ, tính từ, trạng từ
肯定 nghĩa là khẳng định
- Pinyin
- kěn dìng
- Tiếng Anh
- to affirm; to approve; to regard as positivepositive; affirmativedefinitely; surely
肯定 (phiên âm pinyin: kěn dìng) là động từ, tính từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khẳng định". 肯定 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我问他赞成不赞成, 他的回答是 肯定的。 (tôi hỏi anh ấy tán thành hay không tán thành, anh ấy trả lời tán thành.)
Câu ví dụ
我问他赞成不赞成, 他的回答是 肯定的。
Phân tích từng chữ
肯—
定—
Câu hỏi thường gặp
肯定 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
肯定 có nghĩa là "khẳng định", thuộc loại động từ, tính từ, trạng từ.
肯定 đọc như thế nào?
肯定 phiên âm pinyin là "kěn dìng".
肯定 thuộc HSK mấy?
肯定 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 肯定 như thế nào?
Ví dụ: 我问他赞成不赞成, 他的回答是 肯定的。 — nghĩa là "tôi hỏi anh ấy tán thành hay không tán thành, anh ấy trả lời tán thành.".
Gặp lại 肯定 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng