姿态姿態 (phồn thể)
姿态 (phiên âm pinyin: zī tài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tư thế, dáng dấp". Dạng phồn thể viết là 姿態. 姿态 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 以普通劳动者的姿态出现。 (xuất hiện với phong thái của người lao động bình thường.)
Câu ví dụ
以普通劳动者的姿态出现。
Phân tích từng chữ
姿—
态—
Câu hỏi thường gặp
姿态 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
姿态 có nghĩa là "tư thế, dáng dấp", thuộc loại danh từ.
姿态 đọc như thế nào?
姿态 phiên âm pinyin là "zī tài".
姿态 thuộc HSK mấy?
姿态 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 姿态 như thế nào?
Ví dụ: 以普通劳动者的姿态出现。 — nghĩa là "xuất hiện với phong thái của người lao động bình thường.".
Gặp lại 姿态 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng