态度態度 (phồn thể)
HSK 4danh từ

态度 nghĩa là thái độ

Pinyin
tài dù, tài du
Tiếng Anh
manner; bearingattitude; approach

态度 (phiên âm pinyin: tài dù, tài du) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thái độ". Dạng phồn thể viết là 態度. 态度 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 耍态度(发怒或急躁)。 (dở thái độ (bực tức hoặc nóng nảy))

Câu ví dụ

耍态度(发怒或急躁)。

dở thái độ (bực tức hoặc nóng nảy)

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

态度 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

态度 có nghĩa là "thái độ", thuộc loại danh từ.

态度 đọc như thế nào?

态度 phiên âm pinyin là "tài dù, tài du".

态度 thuộc HSK mấy?

态度 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 态度 như thế nào?

Ví dụ: 耍态度(发怒或急躁)。 — nghĩa là "dở thái độ (bực tức hoặc nóng nảy)".

Gặp lại 态度 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng