心态心態 (phồn thể)
心态 (phiên âm pinyin: xīn tài) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tâm trạng". Dạng phồn thể viết là 心態. 心态 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
心态 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
心态 có nghĩa là "tâm trạng".
心态 đọc như thế nào?
心态 phiên âm pinyin là "xīn tài".
心态 thuộc HSK mấy?
心态 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 心态 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng