生态生態 (phồn thể)
生态 (phiên âm pinyin: shēng tài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sinh thái". Dạng phồn thể viết là 生態. 生态 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 保持生态平衡。 (duy trì cân bằng sinh thái.)
Câu ví dụ
保持生态平衡。
Phân tích từng chữ
生—
态—
Câu hỏi thường gặp
生态 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
生态 có nghĩa là "sinh thái", thuộc loại danh từ.
生态 đọc như thế nào?
生态 phiên âm pinyin là "shēng tài".
生态 thuộc HSK mấy?
生态 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 生态 như thế nào?
Ví dụ: 保持生态平衡。 — nghĩa là "duy trì cân bằng sinh thái.".
Gặp lại 生态 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng