形态形態 (phồn thể)
HSK 6danh từ

形态 nghĩa là hình dáng

Pinyin
xíng tài
Tiếng Anh
pattern, style, form, shapemorphologyfeature; manner

形态 (phiên âm pinyin: xíng tài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hình dáng". Dạng phồn thể viết là 形態. 形态 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 意识形态。 (hình thái ý thức)

Câu ví dụ

意识形态。

hình thái ý thức

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

形态 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

形态 có nghĩa là "hình dáng", thuộc loại danh từ.

形态 đọc như thế nào?

形态 phiên âm pinyin là "xíng tài".

形态 thuộc HSK mấy?

形态 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 形态 như thế nào?

Ví dụ: 意识形态。 — nghĩa là "hình thái ý thức".

Gặp lại 形态 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng