狼狈狼狽 (phồn thể)
HSK 6tính từ, cụm từ
狼狈 nghĩa là nhếch nhác, chẳng ra làm sao cả
- Pinyin
- láng bèi
- Tiếng Anh
- helpless; in an awkward situation; complicit; disoriented; distracted; Scoundrel! Scum!
狼狈 (phiên âm pinyin: láng bèi) là tính từ, cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhếch nhác, chẳng ra làm sao cả". Dạng phồn thể viết là 狼狽. 狼狈 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 今天外出遇到大雨,弄得狼狈不堪。 (hôm nay ra ngoài bị mắc mưa, thật là tồi tệ.)
Câu ví dụ
今天外出遇到大雨,弄得狼狈不堪。
Phân tích từng chữ
狼lángSói
狈—
Câu hỏi thường gặp
狼狈 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
狼狈 có nghĩa là "nhếch nhác, chẳng ra làm sao cả", thuộc loại tính từ, cụm từ.
狼狈 đọc như thế nào?
狼狈 phiên âm pinyin là "láng bèi".
狼狈 thuộc HSK mấy?
狼狈 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 狼狈 như thế nào?
Ví dụ: 今天外出遇到大雨,弄得狼狈不堪。 — nghĩa là "hôm nay ra ngoài bị mắc mưa, thật là tồi tệ.".
Gặp lại 狼狈 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng