狼 (phiên âm pinyin: láng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Sói". Ví dụ: 在森林深处,我们听到了狼的嚎叫声。 (Trong rừng sâu, chúng tôi nghe thấy tiếng sói tru.)
Giải nghĩa
Loài động vật ăn thịt, sống theo bầy đàn, thường sống trong rừng.
Câu ví dụ
在森林深处,我们听到了狼的嚎叫声。
Lưu 狼 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
狼 là từ chỉ loài sói, một loài động vật ăn thịt sống theo bầy đàn. Trong văn hóa Trung Quốc, sói thường được miêu tả là loài vật nguy hiểm, xảo quyệt. Cụm từ 狼狈 (lúng túng, khốn khổ) xuất phát từ hình ảnh sói và chó sói bị săn đuổi. Khi nghe đến từ này, bạn có thể liên tưởng đến sự hoang dã và nguy hiểm.
Câu hỏi thường gặp
狼 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
狼 đọc như thế nào?
Đặt câu với 狼 như thế nào?
Gặp lại 狼 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng